Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật
Xem đầy đủ Hiragana và Katakana. Bấm vào ô ký tự để highlight và nghe phát âm ngay.
Hiragana
aiueo
-
-
-
-
-
-
-
-
-
yayuyo
-
-
-
-
-
-
Katakana
aiueo
-
-
-
-
-
-
-
-
-
yayuyo
-
-
-
-
-
-
Phiên âm mở rộng
fa ・ fi ・ fe ・ fo ・ fyu
wi ・ we ・ wo ・ va ・ vi ・ ve ・ vo
tsa ・ tsi ・ tse ・ tso
che ・ she ・ je
ti ・ di ・ du ・ tu
